
Đàn lê hình quả tỳ bà, phổ biến trong cung đình Huế.
Đàn Tỳ Bà (琵琶) có nguồn gốc từ vùng Trung Á và Ba Tư, du nhập vào Trung Quốc qua con đường tơ lụa và tiếp tục vào Việt Nam. Tên 'Tỳ Bà' là phiên âm của chữ Hán 琵琶 (pipa). Tại Việt Nam, đàn được cải biến để phù hợp với âm nhạc ngũ cung của người Việt.
Trong lịch sử, Đàn Tỳ Bà thường được gắn với tầng lớp quý tộc và cung đình. Tại Huế, đàn Tỳ Bà là một trong những nhạc cụ chính của ban nhạc cung đình, thường được biểu diễn trong các buổi yến tiệc hoàng gia và nghi lễ quan trọng.
Đàn Tỳ Bà nổi tiếng là khó học nhất trong các nhạc cụ truyền thống. Người chơi cần thành thạo nhiều kỹ thuật phức tạp: gảy nhanh (轮指 — lun zhi), gảy lăn ngón, nhấn rung dây, và các kỹ thuật tay trái tinh tế. Tốc độ gảy cực nhanh của Tỳ Bà tạo ra hiệu ứng âm thanh đặc sắc không nhạc cụ nào bắt chước được.
Đàn Tỳ Bà xuất hiện nhiều trong thơ ca và văn học cổ điển. Nổi tiếng nhất là bài thơ 'Tỳ Bà Hành' của Bạch Cư Dị (Trung Quốc) được truyền bá rộng rãi tại Việt Nam. Hình ảnh đàn Tỳ Bà gắn với người kỹ nữ tài hoa và nỗi bi thương của kiếp người.
Bắt đầu học Đàn Tỳ Bà
Khám phá Đàn Tỳ Bà qua các bài học được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao.
Học miễn phí ngay