Đàn Nguyệt
Nhạc cụ truyền thống·Dây gảy

Đàn Nguyệt

Đàn hình mặt trăng, thường dùng trong hát chèo và cải lương.

Trung Á — qua Trung Quốc vào Việt Nam
Khoảng thế kỷ 11–13
Độ khó:

Lịch sử hình thành

1

Hành trình từ Trung Á

Đàn Nguyệt có tổ tiên là các nhạc cụ dây từ Trung Á, du nhập vào Trung Quốc dưới dạng đàn Ruan rồi tiếp tục vào Việt Nam. Tên gọi 'Nguyệt' (月 — mặt trăng) xuất phát từ hình dáng tròn của hộp đàn, gợi lên hình ảnh vầng trăng rằm.

2

Vai trò trong sân khấu truyền thống

Đàn Nguyệt là linh hồn của nhiều thể loại sân khấu truyền thống Việt Nam. Trong hát Chèo (miền Bắc), đàn Nguyệt dẫn dắt giai điệu và đệm cho diễn viên. Trong Cải lương (miền Nam), nó là nhạc cụ không thể thiếu trong ban nhạc đệm. Trong hát Văn — nghi lễ tâm linh thờ Mẫu — đàn Nguyệt tạo ra không khí linh thiêng, huyền bí.

3

Đặc điểm âm thanh và cấu tạo

Đàn Nguyệt có 2 dây tơ hoặc nylon, cần đàn dài với các phím gỗ. Âm thanh vang, sáng và có độ ngân dài đặc trưng. Người chơi thường dùng miếng gảy (pick) bằng sừng hoặc nhựa để tạo ra âm thanh giòn, rõ ràng.

4

Sức sống đương đại

Trong thế kỷ 21, đàn Nguyệt được các nghệ sĩ trẻ tái khám phá và đưa vào các dự án âm nhạc đương đại. Nhiều album fusion kết hợp đàn Nguyệt với guitar điện, synthesizer đã thu hút sự chú ý của giới âm nhạc quốc tế.

Đặc điểm nổi bật

  • Hộp đàn hình tròn như mặt trăng, đường kính khoảng 30–35 cm
  • Có 2 dây, thường lên dây theo quãng bốn hoặc quãng năm
  • Cần đàn dài với 8–11 phím
  • Là nhạc cụ chủ đạo trong hát Văn, Chèo và Cải lương

Bắt đầu học Đàn Nguyệt

Khám phá Đàn Nguyệt qua các bài học được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao.

Học miễn phí ngay